parametric quantity

parametric quantity

A student adjusts a parametric quantity to change the shape of a graph on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: Tham số lượng (parametric quantity) một hằng số trong phương trình của một đường cong có thể thay đổi để tạo ra một họ các đường cong tương tự.

dụ sử dụng
  • (Trong phương trình y = mx + b, m b các tham số lượng.)
  • (Tham số lượng a quyết định hình dạng của parabol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "varying the parametric quantity": thay đổi tham số lượng.

    • By varying the parametric quantity, we can generate a family of ellipses. (Bằng cách thay đổi tham số lượng, chúng ta có thể tạo ra một họ các hình elip.)
  • "parametric quantity in a system": tham số lượng trong một hệ thống.

    • The parametric quantity in the differential equation controls the damping effect. (Tham số lượng trong phương trình vi phân kiểm soát hiệu ứng giảm chấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tham số (parameter, n): một giá trị có thể thay đổi, thường được dùng trong toán học khoa học.

    • The parameter of the function determines its behavior. (Tham số của hàm số quyết định hành vi của .)
  • Lượng tham số (parametric quantity, n): đồng nghĩa với "tham số lượng", nhấn mạnh khía cạnh số lượng.

Từ đồng nghĩa
  • Hằng số biến đổi (variable constant): một hằng số có thể thay đổi.
  • Tham số hình học (geometric parameter): tham số dùng trong hình học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "parametric quantity".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parametric quantity".)